|
Thông số kỹ thuật
|
|
Đơn vị |
NIS-C24R2T31 |
|
Công suất làm lạnh |
|
kW |
7.03 (1.5~7.46) |
|
Btu/h
|
23000 (5118~25466) |
|
Điện năng tiêu thụ
|
|
W |
2350 (200~2650) |
|
Cường độ dòng điện
|
|
A |
10.5 (1.5~13.0) |
|
Nguồn điện
|
|
V/P/Hz
|
220~240V /1 pha/ 50 Hz |
|
Hiệu suất năng lượng |
|
Số sao |
5 sao |
|
CSPF
|
5.52 |
|
DÀN LẠNH |
|
|
|
|
Năng suất tách ẩm
|
|
L/h |
2 |
|
Lưu lượng gió
|
|
m3/h |
1200/1100/920 |
|
Kích thước thân máy (RxCxS)
|
|
mm |
1097x222x332 |
|
Khối lượng
|
|
kg
|
14 |
|
Độ ồn |
|
dB(A) |
45/38/33 |
|
DÀN NÓNG |
|
|
|
|
Độ ồn |
|
dB(A) |
53 |
|
Kích thước (RXCXS) |
|
mm |
863 x 602 x 349 |
|
Khối lượng |
|
kg |
29 |
|
Môi chất lạnh/ Lượng nạp gas |
|
kg |
R32/0.75 |
|
Đường ống dẫn kính |
Lỏng
|
mm |
Ø6.35 |
Gas
|
mm |
Ø12.7 |
|
Chiều dài ống
|
Tiêu chuẩn
|
m
|
5
|
|
Tối đa
|
m
|
25
|
|
Độ cao chênh lệch tối đa |
|
m |
10 |

Đặc điểm nổi bật:
Công nghệ BLDC Inverter tiết kiệm đến 62% điện năng
Làm lạnh nhanh (Turbo Mode)
Hút ẩm độc lập - giải quyết nồm ẩm
Ghi nhớ cài đặt yêu thích (thói quen chỉnh nhiệt độ, tốc độ gió người dùng hay sử dụng)
Chế độ tự động (Auto Mode
Hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, dễ dàng quan sát nhiệt độ
Tự động chuẩn đoán sự cố và phát hiện rò rỉ gas bảo vệ an toàn cho người dùng
Dàn trao đổi nhiệt chống ăn mòn GoldFin, giúp bảo vệ máy bền bỉ
Chức năng hoạt động khi ngủ Sleep, hoạt động với chế độ êm ái, không làm phiền người dùng
Sử dụng môi chất lạnh thế hệ mới R32 thân thiện môi trường.
Hẹn giờ tắt lên đến 24h
QUÝ KHÁCH MUA ĐIỀU HÒA NAGAKAWA VUI LÒNG LIÊN HỆ CÔNG TY HOÀNG MINH ÁNH - ĐIỆN MÁY HOÀNG MINH ÁNH

