Thống số kỹ thuật Điều hòa cây Daikin 30000BTU 1 chiều 3 Pha FVC85AV1V/RC85AGY1V
| Điều hòa cây Daikin |
FVC85AGV1V/RC85AGV1V |
| Dàn lạnh |
FVC85AGV1V |
| Dàn nóng |
RC85AGV1V |
| Nguồn điện |
Dàn nóng |
3 Pha, 380-415V, 50Hz |
| Công suất làm lạnh |
kW |
8,5 |
| Btu/h |
29.000 |
| Điện năng tiêu thụ |
Làm lạnh |
kW |
2,74 |
| COP |
kW/kW |
3,1 |
| CSPF |
kWh/kWh |
--- |
| Dàn lạnh |
Màu sắc |
Màu trắng |
| Lưu lượng gió (C/TB/T) |
m³/phút |
19.1/17.7/15 |
| cfm |
675/625/530 |
| Độ ồn (C/TB/T) |
dB(A) |
44/42/39 |
| Kích thước (CxRxD) |
mm |
1,850x600x270 |
| Trọng lượng máy |
kg |
42 |
| Dải hoạt động |
°CWB |
14 đến 23 |
| Dàn nóng |
Màu sắc |
Màu trắng ngà |
| Dàn tản nhiệt |
Loại |
Ống đồng cánh nhôm |
| Máy nén |
Loại |
Kiểu rotor (đôi) |
| |
Công suất động cơ |
kW |
2,45 |
| Mức nạp môi chất lạnh (R410A) |
kg |
1.50 (Đã nạp cho 7.5m) |
| Độ ồn |
Làm lạnh |
dB(A) |
53 |
| Kích thước (CxRxD) |
mm |
695x930x351 |
| Trọng lượng máy |
kg |
57 |
| Dải hoạt động |
°CWB |
19 đến 46 |
| Ống kết nối |
Lỏng (Loe) |
mm |
ø9.5 |
| Hơi (Loe) |
mm |
ø15.9 |
| Ống xả |
Dàn lạnh |
mm |
ø19.1 |
| Chiều dài tối đa ống nối các thiết bị |
m |
50 |
| Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt |
m |
30 |
| Cách nhiệt |
Cả ống lỏng và ống hơi |
CÔNG TY HOÀNG MINH ÁNH - ĐIỆN MÁY HOÀNG MINH ÁNH là đơn vị:


