Thống số kỹ thuật Điều hòa âm trần Daikin 21.000BTU inverter 1 chiều FCFC60DVM
| Điều hòa âm trần Daikin |
Dàn lạnh |
|
FCFC60DVM |
| Dàn nóng |
|
RZFC60EVM |
| Nguồn điện |
Dàn nóng |
|
1 Pha, 220-240 / 220-230V, 50/60Hz |
Công suất làm lạnh Định mực (Tồi thiểu - Tối đa) |
kW |
6.0 (2.6-6.3) |
| Btu/h |
20,500 (8,900-21,500) |
| Điện năng tiêu thụ |
Làm lạnh |
kW |
1,89 |
| COP |
kW/KW |
3,18 |
| CSPF |
Wh/Wh |
4,9 |
| Dàn lạnh |
Màu sắc |
Thiết bị |
Trắng |
| Mặt nạ trang trí |
|
Trắng sáng |
| Lưu lượng gió (C/TB/T) |
m3/phút |
19/14/11 |
| cfm |
671/494/388 |
| Độ ồn (C/TB/T) |
dB(A) |
37/32/28 |
Kích thước (CxRxD) |
Thiết bị |
mm |
256x840x840 |
| Mặt nạ trang trí |
mm |
50x950x950 |
| Trọng lượng |
Thiết bị |
kg |
19 |
| Mặt nạ trang trí |
kg |
5,5 |
| Dải hoạt động |
CWB |
14 đến 25 |
| Dàn nóng |
Màu |
Trắng ngà |
| Dàn tản nhiệt |
Loại |
Micro channel |
| Máy nén |
Loại |
Swing dạng kín |
| Công suất động cơ |
kW |
1.20 |
| Lượng môi chất lạnh nạp (R32) |
kg |
0.7 (Nạp sẵn cho 10m) |
| Độ ồn |
Làm lạnh |
dB(A) |
49 |
| Kích thước (CxRxD) |
mm |
595x845x300 |
| Trọng lượng |
|
kg |
34 |
| Dải hoạt động |
|
CDB |
21 đến 46 |
| Ống kết nối |
Lỏng (Loe) |
|
mm |
ø6.4 |
| Hơi (Loe) |
|
mm |
ø12.7 |
| Nước xả |
Dàn lạnh |
mm |
VP20 (Đường kín trong, ø20 x Đường kín ngoài,ø26) |
| Dàn nóng |
mm |
ø18.0 (Lỗ) |
| Chiều dài tối đa ống nối các thiết bị |
m |
30 (chiều dài tườn đương 40) |
| Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt |
m |
15 |
| Cách nhiệt |
Cả ống lỏng và ống hơi |
CÔNG TY HOÀNG MINH ÁNH - ĐIỆN MÁY HOÀNG MINH ÁNH là đơn vị:


