Thống số kỹ thuật Điều hòa Toshiba 18000 BTU inverter 1 chiều RAS-H18S5KCV2G-V
| Điều hòa Toshiba |
|
RAS-H18S5KCV2G-V |
| Dàn lạnh |
|
RAS-H18S5KCV2G-V |
| Dàn nóng |
|
RAS-H18S5ACV2G-V |
| Điện nguồn (Ph/Hz/V) |
|
1/50/220 |
| Cấp điện nguồn từ |
|
Dàn lạnh hoặc Dàn nóng |
Công suất lạnh danh định ( nhỏ nhất - lớn nhất) |
Btu/h |
17.000 |
| W |
5.000 |
Công suất tiêu thụ điện (nhỏ nhất - lớn nhất) |
W |
1.660 |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF) |
|
5,13 |
| Cấp hiệu suất năng lượng (sao) |
|
5 (TCVN 7830:2021) |
| Dàn lạnh |
RAS-H18S5KCV2G-V |
| Kích thước (CxRxS) |
mm |
293 x 798 x 230 |
| Khối lượng |
kg |
9 |
| Độ ồn |
dB |
48/44/39/33/25 |
| Dàn nóng |
|
RAS-H18S5ACV2G-V |
| Kích thước (CxRxS) |
mm |
550 x 780 x 290 |
| Khối lượng |
kg |
32 |
| Độ ồn |
dB |
52 |
| Loại ga nạp |
|
R32 |
| Ống đồng |
|
|
| Kích cỡ đường ống lỏng |
mm |
6,35 |
| Kích cỡ đường ống khí |
mm |
12,7 |
| Chiều dài đường ống tối đa |
m |
20 |
| Chênh lệch độ cao tối đa |
m |
12 |
| Tính năng tiết kiệm điện |
|
|
| Bộ điều khiển DC Hybrid Inverter |
|
• |
| Tính năng tiết kiệm điện (ECO) |
|
• |
| Bộ lọc |
|
|
| Công nghệ chống bám bẩn Magic Coil |
|
• |
| Giải pháp tinh lọc không khí Ultrafresh |
|
• |
| Tự làm sạch |
|
• |
| Tính năng tiện ích |
|
|
| Chế độ làm lạnh nhanh/Hi Power |
|
• |
| Điều chỉnh hướng gió |
|
Lên xuống |
| Điều chỉnh tốc độ quạt |
|
• |
| Tự động khởi động lại |
|
• |
| Cài đặt thời gian tắt máy |
|
• |