Thống số kỹ thuật Điều hòa Casper 12000 BTU 1 chiều inverter GC-12IS33
Điều hòa Casper |
GC-12IS33 |
Công suất làm lạnh (Nhỏ nhất - lớn nhất) |
Kw |
3.75 (1.2-4.0) |
BTU/h |
12,800 (4,095-13,650) |
Công suất sưởi ấm |
Kw |
|
BTU/h |
|
Điện năng tiêu thụ ( làm lạnh ) |
W |
1,300 (400-1,600) |
Điện năng tiêu thụ ( sưởi ấm ) |
W |
|
Cường độ dòng điện ( làm lạnh ) |
A |
6.41 |
Cường độ dòng điện (sưởi ấm ) |
A |
|
cường độ dòng điện tối đa |
A |
8.5 |
Hiệu suất năng lương CSPF |
W/W |
4.91 |
Nhãn năng lượng (TCVN 7830:2015) |
Số sao |
5 |
Nguồn điện |
V ~ Hz |
220V~50Hz |
Dàn lạnh |
|
|
Lưu lượng gió |
m3/h |
550 |
Kích thước (R x S x C) |
mm |
792 x 292 x 201 |
Khối lượng tịnh |
kg |
8.5 |
Dàn nóng |
|
|
Kích thước (R x S x C) |
mm |
705 x 279 x 530 |
Khối lượng tịnh |
kg |
21 |
Ống dẫn môi chất lạnh |
|
|
Môi chất lạnh |
|
R32 |
Đường kính ống lỏng |
mm |
6.35 |
Đường kính ống gas |
mm |
9.52 |
Chiều dài ống chuẩn (Không cần nạp thêm ) |
m |
5 |
Chiều dài ống tối đa |
m |
20 |
Chênh lệch độ cao tối đa |
m |
10 |
