THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH
Nguồn điện (V) của máy lạnh
220 -240
Hướng gió máy lạnh
Trực tiếp
Quạt
Quạt gió khẩu độ rộng
Chất làm lạnh
R410A
Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw)
18000/5.28
Công suất sưởi ấm (BTU/giờ, kw)
-
Công suất tiêu thụ (làm lạnh/sưởi ấm) (W)
1890/-
Đường kính ống dẫn nước (mm)
16
DÀN LẠNH
Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu) (m3/phút)
-/18.2/15.3/12.3
Độ ồn (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu) (dB)
-/45/40/36
Bộ lọc khí
Lưới polypropylene
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm)
1006/316/249
Khối lượng (kg)
12
Màu mặt trước
Trắng
Màu thanh chắn phía trước
-
DÀN NÓNG
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB)
55/-/-
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm)
780/540/269
Khối lượng (kg)
33
Chất liệu dàn tản nhiệt
-
TÍNH NĂNG
Công nghệ Plasmacluster Ion
-
Công nghệ Inverter-1
-
Chế độ Powerful Jet
-
Chế độ Super Jet
Có
Chế đô Turbo
-
Chế độ Gentle Cool Air
-
Đảo gió
Có
Chế độ cảm biến
Có (2 chiều)
Chế độ hong khô quần áo
-
Chế độ hẹn giờ
-
Chế độ Best Sleep
Có
Chế độ Baby
-
Chế độ Comfort
-
Chế độ Eco
Có
Tự động làm sạch
-
Tự khởi động lại :
-
Cài đặt 0.5 độ C
Có
Vận hành ở điện áp thấp 130V
-
Khe hút khí W
-
Thiết kế cánh quạt dựa trên yếu tố tự nhiên
-
Heat Pump
-