THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH
Model
AH-A9SEW
Dòng sản phẩm
Tiêu chuẩn
Cấp hiệu suất năng lượng:
4
Nguồn điện (V) của máy lạnh
220 - 240
Hướng gió máy lạnh
Trực tiếp
Quạt
Quạt gió khẩu độ rộng
Chất làm lạnh
R410A
Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw)
9000/2.64
Công suất sưởi ấm (BTU/giờ, kw)
-
Công suất tiêu thụ (làm lạnh/sưởi ấm) (W)
800/-
Đường kính ống dẫn nước (mm)
16
DÀN LẠNH
Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu) (m3/phút)
-/10.3/8.5/6.6
Độ ồn (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu) (dB)
-/39/34/28
Bộ lọc khí
Lưới polypropylene
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm)
877/292/222
Khối lượng (kg)
8
Màu mặt trước
Trắng
Màu thanh chắn phía trước
-
DÀN NÓNG
Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB)
49/-/-
Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm)
598/495/265
Khối lượng (kg)
23
Chất liệu dàn tản nhiệt
-
TÍNH NĂNG
Công nghệ Plasmacluster Ion
-
Công nghệ Inverter-1
-
Chế độ Powerful Jet
Có
Chế độ Super Jet
-
Chế đô Turbo
-
Chế độ Gentle Cool Air
Có
Đảo gió
Có (2 chiều)
Chế độ cảm biến
-
Chế độ hong khô quần áo
-
Chế độ hẹn giờ
Có
Chế độ Best Sleep
-
Chế độ Baby
-
Chế độ Comfort
Có
Chế độ Eco
-
Tự động làm sạch
-
Tự khởi động lại :
Có
Cài đặt 0.5 độ C
-
Vận hành ở điện áp thấp 130V
-
Khe hút khí W
-
Thiết kế cánh quạt dựa trên yếu tố tự nhiên
-
Heat Pump
-