1 2 3 4 5
Máy lạnh âm trần Panasonic 5HP

Máy lạnh âm trần Panasonic 5HP

Giá tham khảo - Chưa bao gồm thuế VAT 10%

32.600.000 đồng

Mô tả :

CS-D43DB4H5 (CU-D43DBH8)

 Loại Cassette - Lắp Đặt Gọn Gàng và Thoải Mái với 4 Hướng Gió
  • Công Suất 43.000 Btu/h 12,60kW
  • Thoải Mái với Nhiều Chế Độ Điều Chỉnh Gió
  • Đồng Hồ Định Thời Trọn Tuần
  • Chức Năng Khử Mùi Odour Wash
  • Chế Độ Tiết Kiệm Điện
 

Máy lạnh âm trần Panasonic 5HP

Thông số kỹ thuật


   
Thoải Mái với Nhiều Chế Độ Điều Chỉnh Gió
Kỹ thuật điều khiển mới phát triển cho phép chọn nhiều góc thổi gió khác nhau. Chọn trong 3 mẫu chế độ đảo hướng gió tự động, tránh phơi trực tiếp vào luồng gió (Phạm vi quét rộng đến 50°).
 
Chức Năng Khử Mùi Odour Wash
Chức năng Odour Wash loại bỏ những mùi khó chịu phát sinh từ giàn tản nhiệt của máy lạnh.
 
Quạt Tốc Độ Cao Thiết Kế Mới
Khối trong nhà được trang bị quạt tốc độ cao thiết kế mới, với dạng cánh đặc biệt có độ ồn thấp và lưu lượng gió lớn.
 
Remote Control Có Dây hoặc Không Dây
Khách hàng có thể chọn một trong hai loại Remote Control: có dây hoặc không dây.

   
Thông số tổng quát
Mã số Khối trong nhà CS-D43DB4H5
Mã số Panel CZ-BT03P
Mã số Khối ngoài trời CU-D43DBH8
Khối trong nhà [kW] 12.6
Khối trong nhà [Btu/h] 43.000
EER [W/W] (380V) 2.77
EER [W/W] (415V) 2.71
(Chế độ lạnh) 33 m3/phút
Chức năng Lọc không khí
Bộ lọc Siêu kháng khuẩn Tùy chọn
Tiện nghi
Làm lạnh khi nhiệt độ thấp
Khối trong nhà (Chế độ Lạnh)
Quạt High / Low
(380V) 46 / 42
(415V) 47 / 43
Khối ngoài trời (Chế độ Lạnh)
Quạt High
(380V) 55
(415V) 56
Kích thước
Khối trong nhà [mm]  
Rộng 840
Cao 288
Sâu 840
Panel [mm]  
Rộng 950
Cao 950
Sâu 45
Khối ngoài trời (mỗi bộ) [mm]  
Rộng 900
Cao 1170
Sâu 320
Trọng lượng
Trọng lượng tịnh [kg]  
Khối trong nhà 30
Panel 4.5
Khối ngoài trời 83
Thông số điện
Phase 3
Điện áp sử dụng 380VAC hoặc 415VAC
Tần số điện 50Hz
Khối trong nhà (Chế độ lạnh) (380V) 4.55kW
(415V) 4.65kW
Thông số kỹ thuật
Đường kính ống  
Phía lỏng [mm] 9.52
Phía lỏng [inch] 3/8
Phía khí [mm] 19.05
Phía khí [inch] 3/4
Chiều dài đường ống  
Chiều dài ống tối đa [m] 40 (Cần phải bổ sung gas)
Chiều cao ống tối đa [m] 30
Chiều dài chuẩn tối đa [m] 20
Chức năng tiện dụng
Định thời Bật/Tắt 24 giờ thời gian thật
Remote Control không dây
Tin cậy
Đường ống dài Tối đa 40m
Chức năng tự báo lỗi
Chế độ lạnh 27°C DB / 19°C WB
35°C DB / 24°C WB